negatively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tiêu cực
💡
Definition (English)
in a manner that is bad or causes harm
✏️
Câu ví dụ
Skipping meals can impact your health negatively over time .
Bỏ bữa có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của bạn theo thời gian.