naively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngây thơ, một cách ngây thơ
💡
Definition (English)
in a way that shows a lack of experience, wisdom, or judgment
✏️
Câu ví dụ
He naively lent money to someone he barely knew .
Anh ấy đã ngây thơ cho ai đó mà anh ấy hầu như không quen biết mượn tiền.