sadistically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tàn bạo, một cách ác độc
💡
Definition (English)
in a way that takes pleasure in causing pain or suffering to others
✏️
Câu ví dụ
The bully sadistically teased the younger children .
Kẻ bắt nạt trêu chọc một cách tàn ác những đứa trẻ nhỏ hơn.