maliciously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách độc ác, với ác ý
Definition (English)
in a manner characterized by a desire to cause harm or distress
Câu ví dụ
The cat was not just scared ; it had been maliciously mistreated .
Con mèo không chỉ sợ hãi; nó đã bị độc ác ngược đãi.