criminally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tội lỗi, ở mức độ tệ hại
💡
Definition (English)
to an extremely wrong, unjust, or shockingly bad degree
✏️
Câu ví dụ
His talent was criminally ignored in his lifetime .
Tài năng của anh ấy đã bị một cách tội lỗi phớt lờ khi còn sống.