harshly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách khắc nghiệt, một cách tàn nhẫn
Definition (English)
in a cruel, severe, or unkind manner
Câu ví dụ
They were harshly judged by the community .
Họ đã bị cộng đồng phán xét khắc nghiệt.