brutally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tàn bạo, dã man
Definition (English)
in a savagely cruel, violent, or ruthless way, often causing physical harm or suffering
Câu ví dụ
The soldiers acted brutally toward civilians .
Những người lính đã hành động tàn bạo đối với thường dân.