ferociously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách dã man, hung dữ
Definition (English)
in a wild, brutal, or violent way, showing intense aggression or cruelty
Câu ví dụ
A pack of hyenas ferociously fought over the carcass .
Một cách dữ dội, một đàn linh cẩu đã chiến đấu vì xác chết.