unabashedly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không ngượng ngùng, không xấu hổ
💡
Definition (English)
in a way that shows no embarrassment, shame, or apology
✏️
Câu ví dụ
The author unabashedly promoted his controversial book .
Tác giả đã trắng trợn quảng bá cuốn sách gây tranh cãi của mình.