mockingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chế nhạo, một cách nhạo báng
Definition (English)
in a way that ridicules or makes fun of someone or something
Câu ví dụ
He smiled mockingly, clearly not taking the warning seriously .
Anh ấy mỉm cười chế nhạo, rõ ràng là không coi lời cảnh báo nghiêm túc.