crudely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thô tục, một cách thô lỗ
Definition (English)
in an offensively coarse or rude way, especially regarding sexual matters
Câu ví dụ
The comedian crudely referenced sexual themes in his routine .
Diễn viên hài đã thô tục nhắc đến các chủ đề tình dục trong tiết mục của mình.