crudely
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thô tục, một cách thô lỗ
💡
Definition (English)
in an offensively coarse or rude way, especially regarding sexual matters
✏️
Câu ví dụ
The comedian crudely referenced sexual themes in his routine .
Diễn viên hài đã thô tục nhắc đến các chủ đề tình dục trong tiết mục của mình.