bluntly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thừng, không quanh co
Definition (English)
in a direct and plain-spoken manner, often with little regard for tact or diplomacy
Câu ví dụ
The critic bluntly dismissed the film as boring and clichéd .
Nhà phê bình đã thẳng thừng bác bỏ bộ phim là nhàm chán và sáo rỗng.