civilly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lịch sự, nhã nhặn
💡
Definition (English)
in a courteous or polite way, showing regard for the rules of social behavior
✏️
Câu ví dụ
The neighbors managed to coexist civilly even after their property dispute .
Những người hàng xóm đã cố gắng chung sống lịch sự ngay cả sau cuộc tranh chấp tài sản của họ.