perversely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách trái khoáy, một cách ngược đời
Definition (English)
in a manner that goes against what is usual, expected, or appropriate
Câu ví dụ
They perversely celebrated the loss as a step forward , though most saw it as a setback .
Họ một cách trái khoáy ăn mừng sự mất mát như một bước tiến, mặc dù hầu hết coi đó là một bước lùi.