righteously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính trực, một cách đức hạnh
Definition (English)
in accordance with ethical standards or virtue
Câu ví dụ
We are taught to treat others righteously, regardless of their background .
Chúng ta được dạy phải đối xử với người khác một cách chính trực, bất kể xuất thân của họ.