innocently
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngây thơ
💡
Definition (English)
without any intention of breaking the law or causing trouble
✏️
Câu ví dụ
Despite the accusations , she maintained that she had innocently entered the property .
Bất chấp những lời buộc tội, cô ấy khẳng định rằng mình đã vào tài sản một cách vô tội.