professionally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chuyên nghiệp, chuyên nghiệp
💡
Definition (English)
in a skilled, competent, or businesslike manner
✏️
Câu ví dụ
She handled the criticism professionally without losing her composure .
Cô ấy đã xử lý những lời chỉ trích một cách chuyên nghiệp mà không mất bình tĩnh.