negligently
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cẩu thả
💡
Definition (English)
in a careless way that causes harm or fails to meet expected duty
✏️
Câu ví dụ
They had negligently ignored repeated warnings about the bridge 's safety .
Họ đã bất cẩn bỏ qua những cảnh báo lặp đi lặp lại về sự an toàn của cây cầu.