capably
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có năng lực, một cách thành thạo
💡
Definition (English)
in a way that shows ability, competence, or efficiency in performing a task
✏️
Câu ví dụ
The pilot capably navigated through the storm .
Phi công đã một cách thành thạo lái máy bay qua cơn bão.