smoothly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, không có trở ngại
💡
Definition (English)
easily and without any difficulty or disruptions
✏️
Câu ví dụ
He smoothly transitioned from one topic to another .
Anh ấy mượt mà chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.