effortlessly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách dễ dàng, không cần nỗ lực
Definition (English)
in a way that requires no visible strain or difficulty
Câu ví dụ
The bird soared effortlessly above the cliffs , riding the wind .
Con chim bay lượn dễ dàng trên những vách đá, cưỡi trên ngọn gió.