effortlessly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dễ dàng, không cần nỗ lực
💡
Definition (English)
in a way that requires no visible strain or difficulty
✏️
Câu ví dụ
The bird soared effortlessly above the cliffs , riding the wind .
Con chim bay lượn dễ dàng trên những vách đá, cưỡi trên ngọn gió.