painlessly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đau đớn, dễ dàng
💡
Definition (English)
smoothly and with little effort
✏️
Câu ví dụ
We upgraded the software painlessly overnight .
Chúng tôi đã nâng cấp phần mềm một cách dễ dàng qua đêm.