cleanly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
sạch sẽ, không vấn đề
Definition (English)
in a smooth and effortless manner, without problems
Câu ví dụ
The sword cleanly cut through the rope .
Thanh kiếm đã cắt đứt sợi dây một cách sạch sẽ.