easy
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, không tốn công sức
Definition (English)
with no effort or difficulty
Câu ví dụ
She finished the assignment easy; it only took her about 20 minutes .
Cô ấy đã hoàn thành bài tập dễ dàng; chỉ mất khoảng 20 phút.