casually
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thoải mái, một cách thư thái
💡
Definition (English)
in an informal and relaxed manner
✏️
Câu ví dụ
She casually greeted her old friend as if no time had passed .
Cô ấy thoải mái chào người bạn cũ của mình như thể không có thời gian trôi qua.