painfully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đau đớn, một cách đau khổ
Definition (English)
in a way that causes physical or emotional pain
Câu ví dụ
His rejection letter hit him painfully.
Lá thư từ chối đã đánh vào anh ấy một cách đau đớn.