proactively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ động, một cách chủ động
💡
Definition (English)
by taking anticipatory action to control a situation
✏️
Câu ví dụ
They proactively trained staff for emergencies .
Họ chủ động đào tạo nhân viên cho các tình huống khẩn cấp.