proactively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chủ động, một cách chủ động
Definition (English)
by taking anticipatory action to control a situation
Câu ví dụ
They proactively trained staff for emergencies .
Họ chủ động đào tạo nhân viên cho các tình huống khẩn cấp.