obsessively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách ám ảnh, một cách quá mức
Definition (English)
in a way that shows an excessive or compulsive focus on something
Câu ví dụ
He obsessively monitored his health , worrying about every small symptom .
Anh ấy ám ảnh theo dõi sức khỏe của mình, lo lắng về từng triệu chứng nhỏ.