purposefully
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có chủ đích, một cách có mục đích
💡
Definition (English)
in a manner that serves a specific aim or useful function
✏️
Câu ví dụ
The architect used space purposefully to enhance both beauty and function .
Kiến trúc sư đã sử dụng không gian một cách có mục đích để nâng cao cả vẻ đẹp và chức năng.