by design
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố ý, một cách có chủ đích
💡
Definition (English)
on purpose rather than by accident
✏️
Câu ví dụ
Her quiet demeanor was by design, meant to avoid drawing attention .
Thái độ điềm đạm của cô ấy là có chủ ý, nhằm tránh thu hút sự chú ý.