maniacally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách điên cuồng, một cách cuồng loạn
Definition (English)
in a way that shows wild, uncontrollable behavior
Câu ví dụ
He grinned maniacally, his eyes wide and unblinking .
Anh ta cười điên cuồng, đôi mắt mở to và không chớp.