rationally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hợp lý, một cách lý trí
💡
Definition (English)
in a way that is based on reason, logic, or clear thinking rather than emotion or impulse
✏️
Câu ví dụ
They discussed the issue calmly and rationally.
Họ đã thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý.