judiciously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách khôn ngoan, có suy nghĩ cẩn thận
Definition (English)
in a way that shows good judgment, wisdom, or careful thought
Câu ví dụ
The decision to delay the project was made judiciously after weighing all risks .
Quyết định trì hoãn dự án đã được đưa ra một cách khôn ngoan sau khi cân nhắc mọi rủi ro.