thoughtfully
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chu đáo, một cách ân cần
💡
Definition (English)
in a considerate or kind manner, showing concern for others
✏️
Câu ví dụ
They had thoughtfully left the porch light on for us .
Họ đã chu đáo để đèn hiên sáng cho chúng tôi.