thoughtfully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chu đáo, một cách ân cần
Definition (English)
in a considerate or kind manner, showing concern for others
Câu ví dụ
They had thoughtfully left the porch light on for us .
Họ đã chu đáo để đèn hiên sáng cho chúng tôi.