madly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng, một cách điên rồ
Definition (English)
in a way that suggests or resembles insanity or wild excitement
Câu ví dụ
He laughed madly, tears streaming down his face in hysterics .
Anh ấy cười điên cuồng, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt trong cơn điên loạn.