charmingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quyến rũ, một cách duyên dáng
💡
Definition (English)
in a very pleasant or visually attractive way
✏️
Câu ví dụ
Her home was charmingly cluttered with books , art , and cozy furnishings .
Ngôi nhà của cô ấy một cách quyến rũ lộn xộn với sách, nghệ thuật và đồ đạc ấm cúng.