satisfyingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thỏa mãn, với sự hài lòng
💡
Definition (English)
in a way that gives a feeling of fulfillment or pleasure
✏️
Câu ví dụ
The book wraps up satisfyingly, tying all the loose ends .
Cuốn sách kết thúc một cách thỏa mãn, buộc tất cả các đầu lỏng lẻo.