fascinatingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hấp dẫn, một cách thú vị
Definition (English)
in a manner that captures intense interest or curiosity
Câu ví dụ
The speaker discussed cutting-edge technology fascinatingly, unraveling its potential impact on society .
Diễn giả đã thảo luận về công nghệ tiên tiến một cách hấp dẫn, làm sáng tỏ tác động tiềm năng của nó đối với xã hội.