surprisingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngạc nhiên, bất ngờ
💡
Definition (English)
in a way that is unexpected and causes amazement
✏️
Câu ví dụ
She answered the question surprisingly well , demonstrating unexpected knowledge .
Cô ấy đã trả lời câu hỏi đáng ngạc nhiên tốt, thể hiện kiến thức bất ngờ.