good
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốt, đúng cách
💡
Definition (English)
in a satisfactory manner
✏️
Câu ví dụ
She sings good for someone so young.
Cô ấy hát tốt đối với một người trẻ như vậy.