mainly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ yếu, chính là
💡
Definition (English)
more than any other thing
✏️
Câu ví dụ
She decided to take the job mainly for the opportunity to work on innovative projects .
Cô ấy quyết định nhận công việc chủ yếu vì cơ hội được làm việc trên các dự án đổi mới.