massively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rất lớn, ở mức độ lớn
💡
Definition (English)
to a large extent or degree
✏️
Câu ví dụ
Their estimate turned out to be massively inaccurate .
Ước tính của họ hóa ra rất lớn không chính xác.