awfully
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khủng khiếp, cực kỳ
💡
Definition (English)
to a very great or extreme extent or degree
✏️
Câu ví dụ
The delay in the flight was awfully inconvenient for the passengers .
Sự chậm trễ của chuyến bay là cực kỳ bất tiện cho hành khách.