drastically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
triệt để, đáng kể
Definition (English)
in a way that causes major or sweeping change
Câu ví dụ
Policies were drastically revised in response to public criticism .
Các chính sách đã được sửa đổi mạnh mẽ để đáp lại những chỉ trích của công chúng.