highly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao, rất
💡
Definition (English)
in a favorable or approving manner
✏️
Câu ví dụ
The new policy has been highly welcomed by environmental groups .
Chính sách mới đã được các nhóm môi trường đón nhận rất tích cực.