like crazy
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
như điên, cuồng nhiệt
Definition (English)
with great intensity, enthusiasm, or in large amounts
Câu ví dụ
The excitement in the stadium was building like crazy before the championship game .
Sự phấn khích trong sân vận động đang tăng lên điên cuồng trước trận đấu vô địch.