like crazy
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
như điên, cuồng nhiệt
💡
Definition (English)
with great intensity, enthusiasm, or in large amounts
✏️
Câu ví dụ
The excitement in the stadium was building like crazy before the championship game .
Sự phấn khích trong sân vận động đang tăng lên điên cuồng trước trận đấu vô địch.