close up
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
gần, rất gần
Definition (English)
from a short distance
Câu ví dụ
The artist examined the painting close up to see the fine details .
Nghệ sĩ đã xem xét bức tranh cận cảnh để thấy những chi tiết tinh tế.