northwest
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tây bắc, về hướng tây bắc
💡
Definition (English)
in the direction midway between north and west
✏️
Câu ví dụ
The trade route extended northwest, connecting towns and facilitating commerce .
Tuyến đường thương mại kéo dài về phía tây bắc, kết nối các thị trấn và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.