west
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tây
💡
Definition (English)
toward or to the west
✏️
Câu ví dụ
The plane flew west, crossing multiple time zones during its journey.
Máy bay bay về hướng tây, băng qua nhiều múi giờ trong suốt hành trình.