home
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về nhà, hướng về nhà
💡
Definition (English)
to, at, or toward the place where one lives
✏️
Câu ví dụ
The cat ran home the moment it heard thunder .
Con mèo chạy về nhà ngay khi nghe thấy tiếng sấm.